Quần Jeans Nam Siêu Nhẹ Denim 8.5 Oz Dáng Straight Cá Tính
494.000đ
549.000đ
-10%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Quần Jeans Nam Siêu Nhẹ Denim 8.5 Oz
| Loại sản phẩm | Quần jeans nam |
|---|---|
| Chất liệu | Denim 8.5 Oz, gồm 98% Cotton và 2% Spandex |
| Kiểu dáng | Straight, ống đứng |
| Thiết kế | 5 túi truyền thống |
| Công nghệ | Laser Marking tạo hiệu ứng sờn bạc |
| Xử lý vải | Wash, hỗ trợ hạn chế co rút và ra màu |
Quần Jeans Nam Siêu Nhẹ sử dụng vải Denim 8.5 Oz, nhẹ hơn khoảng 30% so với jeans thông thường. Chất liệu 98% Cotton tạo cảm giác mềm mại, thoáng mát; 2% Spandex bổ sung độ co giãn để quần dễ chịu hơn khi di chuyển.
Thiết kế và cảm giác mặc
Dáng Straight có phần ống đứng, độ rộng vừa phải từ đùi xuống mắt cá chân, phù hợp với nhiều vóc dáng nam giới. Hiệu ứng sờn bạc bằng công nghệ Laser Marking tạo điểm nhấn cá tính, trong khi thiết kế 5 túi vẫn giữ sự tiện dụng quen thuộc.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp quần với áo thun và sneaker cho phong cách năng động, hoặc phối cùng áo polo, sơ mi và giày casual khi cần vẻ ngoài gọn gàng hơn.
Bảo quản sản phẩm
- Lộn trái quần trước khi giặt và phơi.
- Ưu tiên giặt bằng nước lạnh, hạn chế giặt quá thường xuyên.
- Phơi khô tự nhiên và tránh sấy máy để hạn chế co rút.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion