Tất Chạy Bộ Unisex Thoáng Khí Thoát Mồ Hôi Nhanh Giữ Khô Ráo
Mô tả sản phẩm
Tất Chạy Bộ Unisex Thoáng Khí Thoát Mồ Hôi Nhanh
| Loại sản phẩm | Tất chạy bộ unisex |
|---|---|
| Chất liệu | 95% Nylon Quick Dry, 5% Spandex Lycra |
| Kiểu dáng | Tất cổ ngắn |
| Thiết kế | Phân biệt chân trái/phải bằng ký hiệu R/L |
| Tính năng | Thoáng khí, thoát mồ hôi nhanh, giữ chân khô ráo |
| Hỗ trợ vận động | Lớp đệm ở gót và mũi, hạt silicone hình lục giác chống trượt |
Thiết kế và chất liệu
Tất chạy bộ Performance Running Socks sử dụng chất liệu Nylon Quick Dry kết hợp Spandex Lycra, giúp tất nhanh khô và có độ co giãn phù hợp khi vận động. Kiểu dáng cổ ngắn gọn gàng, dễ kết hợp với giày chạy bộ, giày tập luyện hoặc giày thể thao hằng ngày.
Phần tất được thiết kế theo chân trái và chân phải với ký hiệu R/L, giúp ôm sát bàn chân hơn. Lớp đệm tại gót và mũi hỗ trợ giảm cảm giác ma sát khi chạy hoặc tập luyện trong thời gian dài.
Độ bám khi vận động
Các hạt silicone hình lục giác dưới lòng bàn chân tăng độ bám giữa tất và giày, hạn chế tình trạng trượt tất khi đổi hướng hoặc tăng tốc. Khả năng thoát mồ hôi nhanh giúp bàn chân khô thoáng hơn trong các buổi chạy, tập gym và hoạt động ngoài trời.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt sau khi sử dụng để hạn chế mùi mồ hôi.
- Ưu tiên giặt lạnh và phơi khô tự nhiên.
- Hạn chế sử dụng nước xả vải để bảo toàn khả năng thấm hút của sợi vải.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion