Tất Cổ Ngắn Unisex Coolmate Thoáng Mát Thoát Mồ Hôi
59.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Tất Cổ Ngắn Unisex Coolmate
| Loại sản phẩm | Tất cổ ngắn unisex |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Chất liệu | 60% Cotton, 36% Polyester, Elastane và Elastodiene |
| Kích thước | Phù hợp cỡ chân 35–46 |
| Kiểu dáng | Cổ ngắn, thiết kế unisex |
| Đặc điểm | Thoáng mát, thoát mồ hôi nhanh, co giãn và bền bỉ |
Thiết kế và chất liệu
Tất có kiểu dáng cổ ngắn gọn nhẹ, phù hợp cho cả nam và nữ khi sử dụng hằng ngày hoặc vận động. Chất liệu Cotton tạo cảm giác mềm mại, kết hợp Polyester giúp tất bền hơn và giữ phom ổn định.
Cấu trúc dệt thoáng khí hỗ trợ lưu thông không khí trên mu bàn chân, giúp mồ hôi thoát nhanh hơn trong quá trình chạy bộ, tập luyện hoặc di chuyển nhiều. Sợi Elastane và Elastodiene tạo độ co giãn linh hoạt, ôm chân vừa vặn mà không gây cảm giác gò bó.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối tất cùng giày chạy bộ, giày thể thao hoặc giày sneaker cổ thấp. Kiểu cổ ngắn giúp hạn chế lộ tất, phù hợp với quần short, quần jogger, đồ tập gym và trang phục thường ngày.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt ở nhiệt độ thường và nên lộn trái tất trước khi giặt.
- Không dùng chất tẩy rửa mạnh hoặc nước nóng trên 40°C.
- Phơi nơi thoáng mát, hạn chế ánh nắng trực tiếp để giữ độ bền màu và độ đàn hồi.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion