Áo Bra CoolFlex Thiết Kế T-Back Hỗ Trợ Nâng Đỡ Nhẹ
319.000đ
399.000đ
-20%
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Bra CoolFlex T-Back
| Loại sản phẩm | Áo bra nữ |
|---|---|
| Chất liệu | CoolFlex gồm 69% Nylon và 31% Spandex |
| Kiểu dáng | Thiết kế lưng chữ T (T-Back) |
| Mức độ nâng đỡ | Nhẹ |
| Mút ngực | Có thể tháo rời |
| Màu sắc | Đen, Nâu Mocha, Tím Icelandic Blue |
| Nhu cầu sử dụng | Mặc hằng ngày, yoga, Pilates và vận động nhẹ |
Thiết kế và cảm giác mặc
Áo Bra CoolFlex có kiểu lưng T-Back giúp phần vai và bả vai linh hoạt hơn khi vận động. Thiết kế ôm gọn, phù hợp với các hoạt động cần mức nâng đỡ nhẹ mà vẫn ưu tiên sự thoải mái.
Chất liệu CoolFlex có độ co giãn với mặt trong mềm mịn, tạo cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da. Mút ngực tháo rời giúp bạn linh hoạt điều chỉnh độ nâng đỡ và thuận tiện khi vệ sinh.
Gợi ý sử dụng
Sản phẩm phù hợp để mặc cùng quần legging, quần short thể thao hoặc áo khoác nhẹ khi tập yoga, Pilates và vận động hằng ngày. Các màu sắc trung tính, thời thượng cũng dễ kết hợp với nhiều trang phục khác nhau.
Hướng dẫn bảo quản
- Ưu tiên giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ, nên sử dụng túi giặt.
- Dùng nước giặt dịu nhẹ và tránh chất tẩy trắng mạnh.
- Phơi nơi thoáng gió, hạn chế ánh nắng trực tiếp để giữ màu và độ co giãn của áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion