Áo Bra Thể Thao Chạy Bộ Medium Support NTOXCOOLMATE
Mô tả sản phẩm
Áo Bra Thể Thao Chạy Bộ Medium Support NTOXCOOLMATE
| Loại sản phẩm | Áo bra thể thao nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | NTOXCOOLMATE |
| Chất liệu | Repreve Polyester tái chế |
| Kiểu dáng | Tight Fit, lưng chữ Y Racerback |
| Mức độ nâng đỡ | Medium Support |
| Độ co giãn | Co giãn 4 chiều |
| Công nghệ | Ex-Dry, phản quang Bio-Motion |
| Chính sách | COD toàn quốc, đổi trả trong 60 ngày |
Áo Bra Thể Thao Chạy Bộ Medium Support NTOXCOOLMATE được thiết kế cho các hoạt động cần mức nâng đỡ vừa phải như chạy bộ, HIIT, cardio và tập gym. Phom Tight Fit ôm gọn cơ thể, hỗ trợ vòng 1 ổn định trong quá trình vận động mà vẫn tạo cảm giác linh hoạt.
Thiết kế và chất liệu
Chất liệu Repreve Polyester tái chế có trọng lượng nhẹ, co giãn 4 chiều và tích hợp công nghệ Ex-Dry. Thiết kế lưng chữ Y Racerback giúp bả vai chuyển động thoải mái; các chi tiết phối lưới hỗ trợ tăng độ thoáng khí.
Hệ thống phản quang Bio-Motion được bố trí tại các điểm chuyển động, giúp tăng khả năng nhận diện khi chạy trong điều kiện ánh sáng thấp. Có thể phối áo cùng quần short hoặc quần legging thể thao để hoàn thiện trang phục tập luyện.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ với nước lạnh.
- Lộn trái áo trước khi giặt để bảo vệ chi tiết phản quang.
- Không dùng chất tẩy mạnh hoặc nước xả vải; phơi ở nơi thoáng mát.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion