Áo Bra Cross CoolFlex Light Support Hỗ Trợ Nâng Đỡ Nhẹ
Mô tả sản phẩm
Áo Bra Cross CoolFlex Light Support
| Loại sản phẩm | Áo bra thể thao nữ |
|---|---|
| Mức hỗ trợ | Nâng đỡ nhẹ |
| Chất liệu chính | 69% Nylon, 31% Spandex |
| Lớp lót | 80% Nylon, 20% Spandex |
| Kiểu dáng | Dáng ôm vừa vặn, lưng chữ T |
| Đệm ngực | Cup tháo rời |
| Độ co giãn | Co giãn 4 chiều |
Áo Bra Cross CoolFlex Light Support có thiết kế ôm vừa vặn, phù hợp với nhu cầu vận động nhẹ và mặc hằng ngày. Chất liệu Nylon kết hợp Spandex tạo độ co giãn linh hoạt, giúp áo ôm theo cơ thể mà vẫn thoải mái khi di chuyển.
Thiết kế và cảm giác mặc
Bề mặt vải CoolFlex có trọng lượng nhẹ, mềm mại và thoáng khí, hỗ trợ giảm cảm giác tích tụ nhiệt khi sử dụng. Phần lưng chữ T với dây mảnh tạo điểm nhấn gọn gàng, đồng thời mang lại vẻ năng động cho tổng thể.
Cup ngực tháo rời giúp điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng và thuận tiện hơn khi giặt. Mức nâng đỡ nhẹ phù hợp cho yoga, pilates, giãn cơ, tập luyện cường độ thấp hoặc các hoạt động thường ngày.
Gợi ý sử dụng
Có thể mặc áo riêng khi tập luyện hoặc phối cùng áo tank top, áo thun nữ và quần legging để tạo trang phục thể thao gọn nhẹ. Nên chọn đúng kích cỡ để áo ôm vừa cơ thể mà không gây cảm giác chật khi vận động.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt lạnh sau mỗi lần sử dụng để làm sạch mồ hôi.
- Không dùng nước xả vải để hạn chế ảnh hưởng đến độ thoáng khí của chất liệu.
- Phơi khô tự nhiên và tránh nhiệt độ cao để giữ độ co giãn, form áo và cup tháo rời.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion