Áo Bra Thể Thao Nữ Seamless Ôm Gọn Khóa Kéo Trước Tiện Lợi
Mô tả sản phẩm
Áo Bra Thể Thao Nữ Seamless
| Loại sản phẩm | Áo bra thể thao nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | Coolmate |
| Thiết kế | Seamless ôm gọn cơ thể, khóa kéo trước |
| Đặc tính | Co giãn linh hoạt, giảm ma sát, hỗ trợ vận động |
Áo bra thể thao nữ Seamless có thiết kế ôm gọn cơ thể, phù hợp cho các hoạt động tập luyện và vận động hằng ngày. Cấu trúc seamless giúp hạn chế đường may gây cộm, kết hợp chất liệu co giãn để hỗ trợ chuyển động linh hoạt.
Thiết kế tiện dụng
Khóa kéo phía trước giúp mặc và cởi áo dễ dàng hơn, đặc biệt sau khi tập luyện. Đường cắt tinh tế tạo cảm giác gọn gàng, đồng thời giúp áo ôm cơ thể ổn định trong quá trình vận động.
Cảm giác khi sử dụng
Bề mặt áo được thiết kế nhằm giảm ma sát với da, mang lại cảm giác thoải mái khi tập luyện. Mức hỗ trợ phù hợp với các hoạt động nhẹ đến vừa và nhu cầu mặc hằng ngày.
Gợi ý phối đồ
Có thể kết hợp áo bra với quần legging, quần short thể thao hoặc khoác thêm áo zip mỏng khi di chuyển. Thiết kế tối giản cũng phù hợp với phong cách năng động, gọn nhẹ.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion