Croptop Thể Thao Vital Seamless Thấm Hút Màu Hồng
Mô tả sản phẩm
Croptop Thể Thao Vital Seamless Màu Hồng
| Loại sản phẩm | Croptop thể thao nữ |
|---|---|
| Thương hiệu | Vital Seamless |
| Màu sắc | Màu hồng |
| Chất liệu | 52% Nylon, 43% Polyester, 5% Spandex |
| Kiểu dáng | Tight fit, ôm sát cơ thể |
| Thiết kế | Dệt seamless hạn chế đường may, co giãn bốn chiều |
| Tính năng | Thấm hút mồ hôi, nhanh khô, thoáng khí |
Thiết kế và chất liệu
Croptop Vital Seamless có phom ôm gọn, phù hợp khi tập luyện hoặc vận động hằng ngày. Công nghệ dệt seamless giúp hạn chế đường may và giảm cảm giác cộm, trong khi chất liệu pha Nylon, Polyester và Spandex tạo độ co giãn linh hoạt theo chuyển động.
Công nghệ Ex-Dry hỗ trợ thấm hút mồ hôi và làm khô nhanh, giúp cơ thể luôn dễ chịu hơn trong quá trình tập. Các vùng dệt thoáng khí góp phần kiểm soát độ ẩm, phù hợp với các hoạt động như gym, yoga, Pilates, đi bộ hoặc chạy nhẹ.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối áo cùng quần legging hoặc quần short thể thao để tạo bộ đồ năng động. Mẫu áo cũng phù hợp với phong cách athleisure khi kết hợp cùng quần cạp cao và giày thể thao.
Hướng dẫn bảo quản
- Giặt bằng nước lạnh ở chế độ nhẹ, nên sử dụng túi giặt.
- Không dùng thuốc tẩy hoặc chất làm mềm vải.
- Phơi nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Sản phẩm hỗ trợ thanh toán COD toàn quốc và áp dụng chính sách đổi trả trong 60 ngày.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion