Áo Singlet Nữ Chạy Bộ Core Tank Thiết Kế Thoáng Khí
Mô tả sản phẩm
Áo Singlet Nữ Chạy Bộ Core Tank
| Loại sản phẩm | Áo singlet nữ chạy bộ |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Polyester |
| Công nghệ vải | Mesh Jacquard, Ex-Dry |
| Kiểu dáng | Regular fit, thiết kế khoét rộng |
| Màu sắc | Đen, trắng, tím, xanh, hồng |
| Tính năng | Thoáng khí, thấm hút và thoát ẩm nhanh, nhẹ, nhanh khô |
| Chi tiết | Logo phản quang phía trước ngực |
Thiết kế và chất liệu
Áo Singlet Nữ Chạy Bộ Core Tank sử dụng vải 100% Polyester dệt Mesh Jacquard, kết hợp công nghệ Ex-Dry giúp hỗ trợ thấm hút và thoát ẩm nhanh. Chất liệu nhẹ, thoáng khí, phù hợp khi chạy bộ hoặc tập luyện trong thời gian dài.
Kiểu dáng Regular fit rộng rãi, phần tay, vai và lưng khoét rộng giúp cử động linh hoạt. Áo có thể mặc bên ngoài áo Sport Bra để tăng độ che phủ mà vẫn giữ cảm giác thoáng mát.
Phù hợp khi vận động
- Chạy bộ, tập gym và các bài tập thể dục ngoài trời.
- Trekking, hiking hoặc chạy trail nhẹ.
- Logo phản quang hỗ trợ tăng khả năng nhận diện khi tập luyện trong điều kiện thiếu sáng.
Phối đồ và bảo quản
Áo dễ kết hợp với quần short, quần legging hoặc quần chạy bộ nữ. Nên giặt bằng nước lạnh, hạn chế dùng nước xả vải và phơi khô tự nhiên để giữ độ bền của chất liệu, phom áo và chi tiết phản quang.
Sản phẩm hỗ trợ COD toàn quốc và đổi trả trong 60 ngày theo chính sách của Nobi Fashion.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion