Áo Tanktop Nam Mặc Trong Antismell Dạng Áo Lót Nam
99.000đ
Sản phẩm chính hãng tại NOBI FASHION
Đổi hàng 30 ngày • Miễn phí vận chuyển từ 399k • Hỗ trợ:
Chọn đủ thuộc tính để xem tồn kho chính xác.
Mã ưu đãi:
Cần tư vấn nhanh?
Mô tả sản phẩm
Áo Tanktop Nam Mặc Trong Antismell
| Loại sản phẩm | Áo lót nam dạng tanktop |
|---|---|
| Chất liệu | 95% cotton, 5% Spandex |
| Kiểu dáng | Tanktop cổ điển, form Regular Fit |
| Thiết kế | Dạng áo mặc trong, đơn giản và kín đáo |
| Thuộc tính | Thoáng mát, nhanh khô, co giãn và hỗ trợ kháng mùi Antismell |
Áo Tanktop Nam Mặc Trong Antismell được thiết kế như một lớp áo nền tiện dụng cho trang phục hằng ngày. Kiểu tanktop gọn nhẹ, dễ mặc bên trong áo sơ mi, áo thun hoặc trang phục công sở mà không tạo cảm giác cồng kềnh.
Thiết kế và cảm giác mặc
Chất liệu cotton mang lại cảm giác mềm mại, thoáng mát; Spandex giúp áo co giãn linh hoạt theo chuyển động và hỗ trợ giữ form. Công nghệ Antismell hỗ trợ hạn chế mùi do vi khuẩn, phù hợp khi mặc trong thời gian dài hoặc vận động nhẹ.
Gợi ý sử dụng
- Mặc bên trong áo sơ mi, áo polo hoặc áo khoác mỏng.
- Phối cùng quần short, quần thể thao khi ở nhà hoặc vận động.
- Ưu tiên chọn kích cỡ vừa vặn để áo nằm gọn bên trong trang phục.
Hướng dẫn bảo quản
Giặt với chế độ nhẹ và nước ở nhiệt độ thấp. Hạn chế chất tẩy mạnh, tránh giặt khô và nên sấy ở nhiệt độ thấp để duy trì độ mềm mại, độ co giãn của áo.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Không có review hoặc biến thể
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion