Áo Tanktop Chạy Bộ Nữ 360Reflect™ Phản Quang 360° Co Giãn
Mô tả sản phẩm
Áo Tanktop Chạy Bộ Nữ 360Reflect™
| Loại sản phẩm | Áo tanktop chạy bộ nữ |
|---|---|
| Kiểu dáng | Không tay, hỗ trợ vận động linh hoạt |
| Chất liệu | Vải nhẹ, thoáng khí, co giãn |
| Công nghệ | 360Reflect™ phản quang 360° |
| Đặc tính | Nhanh khô, thoáng mát, siêu nhẹ |
Thiết kế và khả năng vận động
Áo tanktop có thiết kế không tay, tạo khoảng thoáng ở vai và nách để cánh tay chuyển động tự do khi chạy. Phom áo phù hợp cho các buổi chạy bộ, tập luyện ngoài trời hoặc hoạt động thể thao cần sự nhẹ nhàng, linh hoạt.
Chất liệu nhẹ và thoáng khí giúp hạn chế cảm giác bí nóng trong quá trình vận động. Độ co giãn hỗ trợ cơ thể di chuyển tự nhiên mà không gây vướng khi sải bước.
Phản quang 360°
Chi tiết phản quang 360Reflect™ bao phủ nhiều hướng trên áo, giúp tăng khả năng nhận diện khi chạy vào buổi tối hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Đây là lựa chọn phù hợp cho runner thường tranh thủ tập luyện vào sáng sớm, chiều muộn hoặc sau giờ làm.
Gợi ý sử dụng
Có thể phối áo cùng quần short, quần legging chạy bộ và giày thể thao nhẹ. Khi chạy trong điều kiện thiếu sáng, nên kết hợp thêm đèn đeo hoặc phụ kiện an toàn giao thông để tăng khả năng quan sát.
Giặt và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm để duy trì độ bền của vải và chi tiết phản quang.
Bảng chọn size Áo Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng ngực (cm) | 86–90 | 90–94 | 94–98 | 98–102 | 102–106 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
Bảng chọn size Quần Nam
| Thông số | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 160–165 | 165–170 | 170–173 | 173–175 | 175–177 |
| Cân nặng (kg) | 55–60 | 60–65 | 65–70 | 70–75 | 75–80 |
| Vòng bụng (cm) | 72–75 | 75–78 | 78–81 | 81–84 | 84–87 |
| Vòng mông (cm) | 88–92 | 92–96 | 96–100 | 100–104 | 104–108 |
Bảng kích thước áo nữ (CM)
| Kích thước | Dài thân (CM) | Chiều rộng vai (CM) | Rộng thân (CM) | Dài tay từ giữa sau (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 44.5 | 34 | 35 | 28.5 |
| S | 46 | 35 | 37.5 | 29.5 |
| M | 48 | 36 | 40 | 30 |
| L | 50 | 37.5 | 43 | 31.5 |
| XL | 52.5 | 39 | 46 | 33 |
| XXL | 52.5 | 40 | 49 | 34.5 |
* Dài tay tính từ giữa cổ sau → kéo qua vai → vòng xuống cổ tay.
Bảng kích thước quần nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài quần (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 92 |
| S | 64 | 88 | 94 |
| M | 68 | 92 | 96 |
| L | 72 | 96 | 98 |
| XL | 76 | 100 | 100 |
| XXL | 80 | 104 | 102 |
Bảng kích thước chân váy nữ (CM)
| Kích thước | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài chân váy (CM) |
|---|---|---|---|
| XS | 60 | 84 | 45 |
| S | 64 | 88 | 47 |
| M | 68 | 92 | 49 |
| L | 72 | 96 | 51 |
| XL | 76 | 100 | 53 |
| XXL | 80 | 104 | 55 |
Bảng kích thước váy liền nữ (CM)
| Kích thước | Vòng ngực (CM) | Vòng eo (CM) | Vòng hông (CM) | Dài váy (CM) |
|---|---|---|---|---|
| XS | 78 | 60 | 84 | 85 |
| S | 82 | 64 | 88 | 87 |
| M | 86 | 68 | 92 | 89 |
| L | 90 | 72 | 96 | 91 |
| XL | 94 | 76 | 100 | 93 |
| XXL | 98 | 80 | 104 | 95 |
Sản phẩm liên quan
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion
Đăng ký Email nhận thông báo từ Nobi Fashion